So sánh Hyundai Kona 2025 và Mazda CX-30 2025
Mazda CX-30 2025 và Hyundai Kona 2025 đại diện cho hai cách tiếp cận độc đáo và thú vị trong phân khúc SUV cỡ nhỏ. Mỗi chiếc đều có thiết kế nổi bật, lựa chọn động cơ và khả năng tiện dụng hơn bạn nghĩ với kích thước nhỏ gọn. Chúng cũng tiết kiệm nhiên liệu và có giá khởi điểm khoảng 663 triệu VNĐ — chỉ bằng khoảng một nửa giá giao dịch của một chiếc xe mới thông thường ngày nay.
Hãy cùng xem CX-30 và Kona so kè với nhau ra sao.
Hyundai Kona 2025

Hyundai Kona đã được thiết kế lại hoàn toàn cho năm 2024 nhưng điều đó không có nghĩa là Hyundai để nó yên cho năm 2025. Không. Kona mở rộng dãy phiên bản của mình năm nay để bao gồm các phiên bản SEL Convenience và N Line S, tổng cộng có sáu phiên bản. Giá khởi điểm khoảng 663 triệu VNĐ, đã bao gồm phí vận chuyển từ nhà máy tới đại lý. Thiết kế của nó khiến Kona trông như một chiếc xe từ năm 2034, không phải 2024. Hơn nữa, Hyundai cung cấp hai lựa chọn động cơ đốt trong, bao gồm một động cơ turbo 190 mã lực và một phiên bản điện hoàn toàn: Kona Electric, có thể đi được tới 418 km trong một lần sạc.
Nét nổi bật của Hyundai Kona
Nội thất đầy công nghệ: Ngay cả chiếc Kona rẻ nhất cũng có các tính năng như màn hình cảm ứng 12,3 inch và Apple CarPlay/Android Auto không dây. Thậm chí một số chiếc SUV hạng sang không có những tiêu chuẩn này, nhưng chúng có trên một chiếc Kona cơ bản.
Hỗ trợ lái xe: Phiên bản Limited hàng đầu tăng cường tính an toàn và công nghệ lái xe với các tính năng như Màn hình Quan sát Điểm mù của Hyundai, hiển thị hình ảnh kỹ thuật số thời gian thực trong bảng đồng hồ và Hỗ trợ Lái xe trên Cao tốc, một hệ thống lái bán tự động mà chúng tôi thấy hoạt động rất tốt.
Bảo hành hàng đầu trong ngành: Giống như mọi chiếc Hyundai mới khác, Kona đi kèm với một trong những bảo hành tốt nhất trong ngành, bảo hành hệ thống truyền động 10 năm/160.934 km.
Mazda CX-30 2025

CX-30 là chiếc SUV rẻ nhất trong dòng xe của Mazda, có giá khởi điểm khoảng 672 triệu VNĐ bao gồm phí vận chuyển. Tuy nhiên, nó tích hợp nhiều tính năng trong mức giá đó — cả hữu hình và vô hình. Đầu tiên, nó là một trong số ít những chiếc SUV trong phân khúc có hệ dẫn động 4 bánh tiêu chuẩn. Nó cũng cung cấp nâng cấp động cơ turbo lên đến 186 kW và mô-men xoắn 434 Nm. Đây là những con số thực sự ấn tượng trong một chiếc SUV nhỏ như vậy. Nhưng ngay cả động cơ tiêu chuẩn 142 kW cũng mạnh hơn nhiều so với những gì các đối thủ cung cấp trong phân khúc này. Cuối cùng, không thể không nhắc đến thiết kế của nó; theo chúng tôi, CX-30 là một trong những chiếc SUV có thiết kế mảnh mai nhất hiện nay.
Nét nổi bật của Mazda CX-30
Cảm giác lái: Có lẽ điểm khác biệt lớn nhất giữa chiếc Mazda này và các đối thủ là động lực lái xe. Nó là một trong những phương tiện năng động nhất trong phân khúc và rất thú vị khi lái. Nếu bạn từng ngồi sau tay lái của một chiếc Mazda, chúng tôi sẽ không nói gì mới.
Nội thất cao cấp: Bước vào bên trong CX-30 là một trải nghiệm thú vị. Đây là một cabin sang trọng với vật liệu cao cấp và phong cách thiết kế đẹp mắt. Nếu không thấy biểu tượng Mazda, bạn có thể nghĩ rằng chiếc xe này đến từ một thương hiệu xe sang.
Công nghệ an toàn tiêu chuẩn: Mọi phiên bản của Mazda CX-30 đều đi kèm với các tính năng an toàn chủ động và hỗ trợ lái xe như kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn và giám sát điểm mù.
Điểm tương đồng
Mazda CX-30 và Hyundai Kona là hai chiếc SUV cỡ nhỏ có 5 chỗ ngồi, động cơ turbo tùy chọn và thiết kế mảnh mai. Chúng cũng có giá khởi điểm hấp dẫn khoảng 663 triệu VNĐ.
Kết luận
Xin tiết lộ: Bạn không thể sai lầm với bất kỳ chiếc SUV nào trong hai chiếc này. Nếu bạn là kiểu tài xế yêu thích lái xe, bạn có thể sẽ thiên về Mazda với hệ dẫn động bốn bánh và tính năng năng động vốn có. Trong khi đó, Kona có không gian ghế sau tốt hơn và một số công nghệ hấp dẫn. Nó cũng là một trong số ít các SUV cỡ nhỏ trong phân khúc được cung cấp với hệ thống truyền động hoàn toàn điện.
Mazda CX-30 2025 | Hyundai Kona 2025 | |
Giá khởi điểm | khoảng 672 triệu VNĐ | khoảng 663 triệu VNĐ |
Động cơ phổ biến |
| |
Động cơ | 4 xy-lanh 2,5 lít | 4 xy-lanh 2,0 lít |
Công suất | 142 kW @ 6,000 vòng/phút | 110 kW @ 6,200 vòng/phút |
Mô-men xoắn | 252 Nm @ 4,000 vòng/phút | 179 Nm @ 4,500 vòng/phút |
Hộp số | Tự động 6 cấp | CVT |
Mức tiêu thụ nhiên liệu | 9,0 l/100km thành phố/7,1 l/100km xa lộ/8,1 l/100km kết hợp | 8,4 l/100km thành phố/6,7 l/100km xa lộ/7,6 l/100km kết hợp |
Cũng có sẵn | Turbo 2,5 lít 4 xy-lanh | Turbo 1,6 lít 4 xy-lanh, AWD; điện hoàn toàn |
Thông số |
| |
Bảo hành cơ bản | 3 năm/57,936 km | 5 năm/96,561 km |
Bảo hành hệ thống truyền động | 5 năm/96,561 km | 10 năm/160,934 km |
An toàn tổng thể NHTSA | 5 sao | 4 sao |
Sức chứa tối đa | 5 | 5 |
Chiều dài cơ sở | 2.654 mm | 2.661 mm |
Chiều dài tổng thể | 4.394 mm | 4.349 mm |
Chiều rộng | 1.796 mm | 1.826 mm |
Chiều cao | 1.567 mm | 1.580 mm |
Đường kính quay đầu | 11,4 m | 10,6 m |
Khoảng không trên đầu, hàng trước | 960 mm | 1.014 mm |
Khoảng không trên đầu, hàng thứ hai | 973 mm | 973 mm |
Khoảng để chân, hàng trước | 1.059 mm | 1.059 mm |
Khoảng để chân, hàng thứ hai | 922 mm | 970 mm |
Khoảng vai, hàng trước | 1.412 mm | 1.443 mm |
Khoảng vai, hàng thứ hai | 1.361 mm | 1.402 mm |
Dung tích khoang hành lý | 572 lít | 722 lít |
Nguồn: Kelley Blue Book
Lưu ý: Thông tin về giá cả và bảo hành chỉ mang tính tham khảo và được áp dụng cho thị trường ngoài Việt Nam.
Có thể bạn muốn xem
- So sánh Ford Mustang Mach-E 2025 và Tesla Model Y 2025
So sánh Ford Mustang Mach-E 2025 và Tesla Model Y 2025
- So sánh Chevrolet Equinox 2025 và Ford Escape 2025
So sánh Chevrolet Equinox 2025 và Ford Escape 2025
- So Sánh GMC Sierra HD 2025 và Ford F-250 Super Duty 2025
So Sánh GMC Sierra HD 2025 và Ford F-250 Super Duty 2025