So sánh Mazda CX-50 2025 và Honda CR-V 2025
Nếu có một loại xe hấp dẫn đối với một lượng lớn người mua, thì đó chính là SUV cỡ nhỏ. Những chiếc xe này nổi bật với sự tiện dụng, tiết kiệm, thoải mái và dễ chịu. Chúng cũng đủ lớn để chở năm hành khách và hành lý mà không quá cồng kềnh khi lái. Hai mẫu xe hấp dẫn nhất trong phân khúc này là Mazda CX-50 và Honda CR-V.
Honda CR-V là một cái tên quen thuộc, vì nó đã góp phần tạo ra phân khúc SUV nhỏ gần ba thập kỷ trước. Trong khi đó, Mazda CX-50 là một cái tên mới hơn. Hãy cùng xem hai mẫu xe này so sánh thế nào.
Mazda CX-50 2025

Mazda CX-50 là một cái tên mới trong phân khúc SUV cỡ nhỏ, gia nhập dòng xe của Mazda chỉ hai năm trước. Tương tự về kích thước và tên gọi với Mazda CX-5, CX-50 có vẻ ngoài mạnh mẽ hơn và hướng tới khả năng off-road nhiều hơn. CX-50 tạo sự khác biệt với ốp chắn bùn chắc chắn và chống trầy xước, giá nóc cường lực và khoảng sáng gầm xe được nâng cao. Giá khởi điểm khoảng 808,3 triệu VNĐ, đã bao gồm phí vận chuyển.
Giống như tất cả các SUV hiện tại của Mazda, CX-50 đi kèm tiêu chuẩn với hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD) tăng cường độ bám đường. Nâng cao tinh thần phiêu lưu của CX-50, mẫu xe này có chế độ off-road chuyên dụng tối ưu hóa hệ truyền động khi hết đường nhựa. Tuy nhiên, qua tám phiên bản của mình, CX-50 vẫn giữ được cái mà chúng tôi gọi là “Mazda-ness” – điều mà người hâm mộ biết đến – nghĩa là nó cũng rất thú vị khi lái trên đường. Theo phong cách hiện đại của Mazda, CX-50 tự hào có thiết kế nội ngoại thất vượt trội so với dòng phổ thông. Gia nhập dòng sản phẩm năm nay là Mazda CX-50 Hybrid, mà chúng tôi sẽ đánh giá riêng.
Điểm nổi bật của Mazda CX-50
Động cơ Turbo: Động cơ tùy chọn này thực sự làm cho CX-50 trở nên mạnh mẽ với công suất lên tới 191 kW và mô-men xoắn 434 Nm. Đây là những nâng cấp đáng kể so với động cơ tiêu chuẩn có công suất 139 kW và mô-men xoắn 252 Nm. Những con số này cũng vượt qua dễ dàng so với Honda CR-V.
Cảm giác cao cấp: Nếu bạn chưa từng bước vào một chiếc Mazda gần đây, hãy chuẩn bị để ấn tượng. Từ vật liệu cao cấp và đường nét thanh lịch đến cảm giác khi cầm vô lăng và các núm điều khiển, cabin của Mazda CX-50 là một nơi tuyệt vời. CR-V mang lại cảm giác trưởng thành nhưng không đạt đến tầm cao cấp.
Công nghệ ấn tượng: Từ tính năng an toàn chủ động và hỗ trợ lái xe mới nhất đến tích hợp Apple CarPlay không dây tiêu chuẩn, CX-50 tự hào có công nghệ hiện đại và tiện lợi. Năm nay, khả năng tương thích với Amazon Alexa cũng được bổ sung. CR-V chọn giao diện màn hình cảm ứng ở bảng điều khiển trung tâm, một sự khác biệt trong cách tiếp cận mà những người yêu thích công thái học có thể tranh luận.
Honda CR-V 2025

Honda CR-V hầu như không cần giới thiệu, với tên tuổi đã được biết đến trong các hộ gia đình trên toàn quốc và danh tiếng về độ tin cậy kéo dài hàng thập kỷ. Thực tế, CR-V đã ra mắt tại Mỹ vào năm 1997 và ngay lập tức trở thành một cú hit. Mẫu xe này chưa bao giờ nhìn lại kể từ đó. Nó đã bán được hơn 6 triệu chiếc tại Mỹ và đã là mẫu xe bán chạy nhất của Honda mỗi năm kể từ năm 2017.
Danh tiếng và thành công về doanh số như vậy đã được xây dựng, không phải ngẫu nhiên mà có. Và Honda CR-V đã đạt được điều đó bằng cách cực kỳ thực dụng, đáng tin cậy và tiết kiệm. Thế hệ mới nhất chỉ vừa ra mắt năm ngoái, có nghĩa là mẫu xe mới này rất tươi mới. Ngoài việc cung cấp động cơ turbo tiêu chuẩn 141,7 kW, CR-V còn có thể được trang bị dưới dạng hybrid đạt tới 5,9 l/100 km kết hợp. Honda CR-V 2025 có giá khởi điểm khoảng 801,5 triệu VNĐ, đã bao gồm phí vận chuyển.
Nổi bật của Honda CR-V
HondaSensing: Bộ tính năng an toàn chủ động và hỗ trợ lái xe này là tiêu chuẩn trong CR-V và bao gồm phanh khẩn cấp tự động, kiểm soát hành trình thích ứng, và hỗ trợ giữ làn đường, chỉ để kể một vài tính năng.
Khoang hành lý: Honda từ lâu đã có tài năng trong việc làm cho các phương tiện rộng rãi hơn bạn có thể nghĩ. Ví dụ, CR-V mới nhất có dung tích 2.165 lít không gian với hàng ghế sau gập xuống – nhiều hơn 566 lít so với CX-50.
Giá trị bán lại: Cả Honda CR-V và Mazda CX-50 đều có giá trị bán lại xuất sắc, nhưng Honda chỉ vượt qua đối thủ của mình về mặt này.
Điểm tương đồng
Cả hai mẫu SUV cỡ nhỏ này đều có sẵn trong nhiều phiên bản, bắt đầu từ mức giá gần tương đương và có giá trị bán lại tuyệt vời.
Giá mới của Mazda CX-50 2025
Giá bán lẻ | |
---|---|
2.5 S Select | khoảng 808,9 triệu VNĐ |
2.5 S Preferred | khoảng 842,2 triệu VNĐ |
2.5 S Premium | khoảng 902,2 triệu VNĐ |
2.5 S Premium Plus | khoảng 992,5 triệu VNĐ |
2.5 Turbo Meridian Edition | khoảng 1,077 tỷ VNĐ |
2.5 Turbo Premium | khoảng 1,090 tỷ VNĐ |
2.5 Turbo Premium Plus | khoảng 1,140 tỷ VNĐ |
Giá mới của Honda CR-V 2025
Giá bán lẻ | |
---|---|
LX | khoảng 801,5 triệu VNĐ |
EX | khoảng 858,4 triệu VNĐ |
EX-L | khoảng 927,2 triệu VNĐ |
Giá ở đây phản ánh mức giá mà người mua hiện tại đang trả cho các phương tiện và phương tiện trong điều kiện thông thường khi mua từ đại lý. Những giá này được cập nhật hàng tuần. Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (MSRP) được trích dẫn bao gồm phí vận chuyển, nhưng không bao gồm thuế, phí đăng ký, phí tài liệu và các tùy chọn.
Thông số kỹ thuật
| Mazda CX-50 2025 | Honda CR-V 2025 |
Động cơ phổ biến | | |
Động cơ | Động cơ 4 xi-lanh 2.5 lít | Động cơ tăng áp 4 xi-lanh 1.5 lít |
Công suất | 139,5 kW @ 6,000 vòng/phút | 141,7 kW @ 6,000 vòng/phút |
Mô-men xoắn | 252 Nm @ 4,000 vòng/phút | 242 Nm @ 1,700 – 5,000 vòng/phút |
Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động CVT |
Tiêu thụ nhiên liệu | 9,8 l/100 km đô thị / 7,8 l/100 km cao tốc / 8,7 l/100 km kết hợp | 8,4 l/100 km đô thị / 6,9 l/100 km cao tốc / 7,8 l/100 km kết hợp |
Cũng có sẵn | Động cơ 4 xi-lanh tăng áp 2.5 lít; hybrid | AWD; hybrid |
Thông số | | |
Bảo hành cơ bản | 3 năm/57,9 km | 3 năm/57,9 km |
Bảo hành động cơ | 5 năm/96,6 km | 5 năm/96,6 km |
Đánh giá an toàn NHTSA | Chưa đánh giá | 5 sao |
Số chỗ ngồi tối đa | 5 | 5 |
Chiều dài cơ sở | 2,814 mm | 2,700 mm |
Tổng chiều dài | 4,720 mm | 4,694 mm |
Chiều rộng | 2,052 mm | 1,867 mm |
Chiều cao | 1,613 mm | 1,689 mm |
Đường kính quay đầu | 10,97 m | 11,37 m |
Khoảng không gian đầu, phía trước | 994 mm | 1,016 mm |
Khoảng không gian đầu, phía sau | 980 mm | 970 mm |
Khoảng không gian chân, phía trước | 1,059 mm | 1,050 mm |
Khoảng không gian chân, phía sau | 1,011 mm | 1,041 mm |
Khoảng không gian vai, phía trước | 1,419 mm | 1,471 mm |
Khoảng không gian vai, phía sau | 1,361 mm | 1,420 mm |
Dung tích khoang hành lý | 889/1.594 lít | 1.112/2.165 lít |
Kết luận
Đây là sự lựa chọn giữa hai mẫu xe chiến thắng. Mazda CX-50 thiên về tính phiêu lưu hơn và có thể được trang bị động cơ mạnh mẽ hơn. Honda CR-V, ngược lại, có nhiều không gian chở hàng hơn, có thể có phiên bản hybrid và có giá khởi điểm thấp hơn một chút. Nó cũng là người chiến thắng Giải thưởng Mua tốt nhất trong phân khúc của mình. Đặc điểm nào trong số này sẽ thuyết phục bạn?
Nguồn: Kelley Blue Book
Lưu ý: Thông tin về giá cả và bảo hành chỉ mang tính tham khảo và được áp dụng cho thị trường ngoài Việt Nam.
Có thể bạn muốn xem
- So sánh Ford Mustang Mach-E 2025 và Tesla Model Y 2025
So sánh Ford Mustang Mach-E 2025 và Tesla Model Y 2025
- So sánh Chevrolet Equinox 2025 và Ford Escape 2025
So sánh Chevrolet Equinox 2025 và Ford Escape 2025
- So Sánh GMC Sierra HD 2025 và Ford F-250 Super Duty 2025
So Sánh GMC Sierra HD 2025 và Ford F-250 Super Duty 2025