Bạn có phù hợp với 2025 Acura ADX?
Mẫu xe hoàn toàn mới Acura ADX cuối cùng đã đưa thương hiệu cao cấp của Honda quay lại phân khúc đầu vào, cạnh tranh trực diện BMW X1, Volvo XC40, Mercedes-Benz GLA, Audi A3 và Lexus UX. Điểm làm nên khác biệt là mức giá “dễ thở” hơn đáng kể so với đối thủ trong khi vẫn mang đến không gian hành khách và khoang hành lý rộng rãi—một lợi thế hiếm ở nhóm subcompact đang tăng trưởng nhanh nhất vài năm qua. Sau hơn một thập kỷ vắng bóng, ADX trở thành “cánh cửa” hợp lý cho nhóm khách trẻ muốn bước vào thế giới SUV cao cấp cỡ nhỏ.
Acura khéo léo đặt ADX vào cùng mạch thiết kế và vận hành với MDX và RDX, tạo một nhận diện liền mạch trong gia đình. Dưới nắp capo là động cơ tăng áp 1,5 lít bốn xi-lanh, “hàng quen” đã chứng minh trên sedan Integra, cho 141,7 kW cùng lực kéo dồi dào ở vòng tua thấp. Thông số sức mạnh có thể thua BMW X1, nhưng hệ treo tinh chỉnh thiên thể thao và bốn chế độ lái giúp ADX mang lại cảm giác lái linh hoạt trên các cung đường hàng ngày. Tiết kiệm nhiên liệu cũng đáng khen: 8,4 l/100km (FWD) hoặc 8,7 l/100km (AWD), mức tiêu hao tiệm cận nhóm dẫn đầu trong phân khúc.
Bước vào cabin, câu chuyện tiếp tục theo hướng “rộng rãi hơn chuẩn phân khúc”: 691 lít sau hàng ghế thứ hai và 1.561 lít khi gập phẳng—thực dụng cho cả cuối tuần lẫn hành trình dài. Trang bị hỗ trợ lái tiên tiến được cập nhật đầy đủ, song hành cùng tiện nghi giải trí; người yêu âm nhạc còn có thể chọn hệ thống Bang & Olufsen 15 loa cho trải nghiệm âm thanh tròn đầy, nâng tầm cảm xúc trong từng quãng đường.
Acura ADX 2025

Phân khúc xe: SUV subcompact cao cấp
Sức chứa hành khách: 5 người
Các phiên bản có sẵn: Base, A-Spec, A-Spec với Gói Nâng Cao
Xếp hạng an toàn của Cục Quản lý An toàn Giao thông Đường bộ Quốc gia (NHTSA): Chưa có
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: Tối đa 8,4 l/100km
Đối thủ cạnh tranh hàng đầu: BMW X1, Volvo XC40, Lexus UX
Giá mới của Acura ADX 2025
Giá bán lẻ | |
---|---|
Phiên bản cơ bản | khoảng 926,9 triệu VNĐ |
A-Spec | khoảng 1,0 tỷ VNĐ |
A-Spec với gói nâng cấp | khoảng 1,1 tỷ VNĐ |
Một số thuật ngữ:
FWD (Front-Wheel Drive): Dẫn động cầu trước; gọn nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đô thị và điều kiện bám đường tốt.
AWD (All-Wheel Drive): Dẫn động bốn bánh tự động; cải thiện độ bám khi đường trơn trượt, tăng ổn định khi tăng tốc.
Động cơ tăng áp (Turbocharged): Dùng tua-bin nén khí để tăng lượng không khí vào buồng đốt, giúp tăng công suất và mô-men xoắn.
Mô-men xoắn (Torque): Lực xoay tại trục khuỷu; càng cao ở tua thấp, xe càng “bốc” khi đề-pa và vượt dốc.
Chế độ lái (Drive Modes): Thiết lập phần mềm/hệ cơ để thay đổi phản hồi ga, vô-lăng, hộp số, đôi khi cả treo.
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km): Lượng nhiên liệu dùng cho 100 km; số càng thấp càng tiết kiệm.
Ban biên tập GuuXe.