Lái thử Volkswagen Atlas SE 2025 với công nghệ hiện đại
Volkswagen Atlas 2025 là một trong những SUV cỡ trung phổ thông rộng rãi bậc nhất, hội tụ diện mạo ưa nhìn, khoang cabin hoàn thiện cao cấp và động cơ 4 xi-lanh tăng áp vận hành mềm mại, tự tin.
Nếu bạn đã quen “chất” Volkswagen, bức tranh ưu/nhược khá dễ đoán: động cơ rất thuyết phục nhưng khả năng xử lý chỉ ở mức trung bình (điều hợp lý với SUV 3 hàng ghế); nội thất sắc sảo song có vài chi tiết thao tác chưa thân thiện; và tổng thể gợi nhớ Toyota/Honda—những đối thủ thường có giá trị bán lại trội hơn.
Sau một tuần dạo quanh ngoại ô Washington, D.C., tôi kết luận: Atlas là lựa chọn vững vàng và cá tính hơn “một chiếc Highlander khác”, dù chưa hẳn vượt trội rõ rệt. Với người thích sự khác biệt có kiểm soát, đó là điểm cộng đáng giá.
Phiên bản nào nên chọn
Volkswagen sản xuất Atlas với năm phiên bản. Trải nghiệm của tôi là bản SE kèm gói Công nghệ—đứng thứ hai trong thang 5 bậc.
Đây là cấu hình “cơ bản nâng” với mâm lớn và các tiện ích hữu dụng hằng ngày như cửa hậu mở rảnh tay, cảm biến đỗ. Để có da thật (và một số tiện nghi mở rộng), bạn sẽ cần lên bản cao hơn. Chiếc xe tôi cầm lái có giá khoảng 1,15 tỷ VNĐ, đã gồm 36,3 triệu VNĐ phí vận chuyển tại thời điểm giao xe.
Giá mới của Volkswagen Atlas 2025
Giá bán lẻ | |
---|---|
SE | khoảng 1,01 tỷ VNĐ |
SE 4MOTION | khoảng 1,06 tỷ VNĐ |
SE w/Tech Pkg | khoảng 1,11 tỷ VNĐ |
SE 4MOTION w/Tech Pkg | khoảng 1,16 tỷ VNĐ |
Peak Edition | khoảng 1,23 tỷ VNĐ |
SEL 4MOTION | khoảng 1,27 tỷ VNĐ |
SEL Premium R-Line 4MOTION | khoảng 1,39 tỷ VNĐ |
Tính năng yêu thích
Ít ai chọn SUV gia đình 3 hàng ghế vì động cơ, nhưng Volkswagen tạo điểm nhấn với I4 tăng áp 201 kW dưới nắp ca-pô dài, bắt mắt. Cỗ máy này tiết kiệm nhiên liệu hơn nhiều động cơ V6 đối thủ và kéo được 2.268 kg, truyền tải sức mạnh mượt mà, tự tin.
Một động cơ hay không chỉ ở hiệu năng mà còn ở âm sắc—và khối I4 tăng áp này phát ra chất âm “biết cách đua” vừa đủ. Atlas không phải xe thể thao; nó là lựa chọn thay thế hợp lý cho minivan. Nhưng âm thanh khiến bạn mỉm cười trên một chiếc xe gia đình—đó chính là “tính cách” tôi yêu thích.
Trải nghiệm lái xe
Ngoài chất âm dễ chịu, động cơ tăng áp lên lực đều và liền mạch, giúp vượt cao tốc nhẹ nhàng. Hệ thống phanh không nổi bật, nhưng trong tình huống phanh gấp giả lập, Atlas vẫn giữ thân xe cân bằng.
Khả năng xử lý dự đoán được—và sắc sảo nếu xét trong “khổ người” 3 hàng ghế. Khi cần đỗ, bạn sẽ cảm nhận kích thước thực sự của Atlas (dài hơn Ford Explorer, gần chạm ngưỡng SUV full-size).
Tiện nghi và Công nghệ nội thất
Volkswagen nhiều lần tự định vị “cận hạng sang”, và Atlas là dẫn chứng đủ sức thuyết phục. Bản SE với gói Công nghệ dùng ghế V-Tex perforated cho cảm giác gần da thật.
Dù ở nửa dưới dải sản phẩm, xe vẫn có ghế sưởi và vô-lăng sưởi. Bản nội thất Shetland Beige phối V-Tex màu kem với ốp gỗ ash sáng, tạo cảm giác rộng và ấm, lại có lợi về độ bền màu so với tông đen.
Không gian hành khách là nơi Atlas tỏa sáng. Tôi vẫn thoải mái ngay cả ở hàng ghế thứ ba (dù người trên 1,8 m có thể sẽ chật). Lạ là hàng ba có hai cổng USB-C ở bên trái và không có ở bên phải—một chi tiết nhỏ nhưng đáng lưu ý.
Hạn chế
Volkswagen từng bị chê vì ưu ái cảm ứng điện dung thay cho nút bấm. Hãng hứa mang nút cơ trở lại ở các thiết kế tương lai, nhưng trên Atlas, thanh trượt chỉnh nhiệt độ/âm lượng vẫn hiện diện.
Chúng không có đèn nền, khó thao tác chính xác về đêm. Bạn có thể chỉnh nhiệt độ bằng màn hình cảm ứng, nhưng không thể chỉnh âm lượng theo cách tương tự. Sau vài tuần, người dùng thuần thao tác “mù” khá tốt, song các phản hồi phàn nàn về thanh trượt đã kéo dài nhiều năm—và đây có lẽ là một trong những mẫu VW cuối cùng còn dùng chúng.
Những điều cần cân nhắc
Volkswagen cung cấp bảo hành cơ bản và bảo hành hệ truyền động cùng mức 4 năm/80.000 km. So với mặt bằng, bảo hành cơ bản khá rộng rãi, nhưng bảo hành hệ truyền động lại ngắn hơn nhiều đối thủ. Nếu dự tính giữ xe lâu dài, các lựa chọn có bảo hành powertrain dài hơn đáng để cân nhắc.
Một số thuật ngữ:
Tăng áp (Turbo): Dùng khí xả nén khí nạp, tăng công suất/mô-men. Ưu điểm: mạnh ở dải tua rộng; nhược: cấu trúc phức tạp hơn.
kW (Kilowatt): Đơn vị công suất (1 kW ≈ 1,341 hp). Thường dùng để biểu thị sức mạnh động cơ hiện đại.
USB-C: Chuẩn cổng kết nối/sạc hai chiều, tốc độ cao, nhỏ gọn; ngày càng phổ biến trong ô tô.
V-Tex: Chất liệu giả da của VW, bề mặt đục lỗ (perforated) cho cảm giác và độ thoáng gần da thật.
Cảm ứng điện dung: Bề mặt điều khiển cảm ứng nhận lực chạm, thay cho nút cơ; đẹp mắt nhưng dễ khó thao tác khi đeo găng/ban đêm.
Bảo hành hệ truyền động: Phạm vi bảo hành cho động cơ, hộp số, cầu truyền; thời hạn dài/ ngắn ảnh hưởng chi phí sử dụng lâu dài.
Ban biên tập GuuXe.